Bản dịch của từ 魔罗 trong tiếng Việt

魔罗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔罗 (Cụm từ)

mó luó
01

夺命、障碍善事者。为梵语māra的音译。魔罗有三种:一指能夺人的生命、障碍善法的天界众生。二指障碍修行的果报。三指修行者因修行方法不正确,而构成的幻境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔罗

luó

魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép