Bản dịch của từ 魔行 trong tiếng Việt

魔行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔行 (Danh từ)

mó xíng
01

Người như ma quỷ; kẻ tàn ác, làm điều xấu như ác quỷ (gợi Hán Việt: = ma).

魔鬼一类的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔行

xíng

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép