Bản dịch của từ 魔说 trong tiếng Việt

魔说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔说 (Danh từ)

mó shuō
01

Lời nói mê hoặc, tà thuyết; lý luận sai lầm, mê tín (ý tiêu cực: 'tà đạo', 'lời mê hoặc quấy rối niềm tin')

邪说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔说

shuō

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép