Bản dịch của từ 魔驼 trong tiếng Việt

魔驼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔驼 (Động từ)

mó tuó
01

Từ cổ chỉ một trạng thái mặt đỏ (亦作魔酡”) — nét nghĩa cổ xưa liên quan đến '' (mặt đỏ); ít dùng trong hiện đại

1.亦作“魔酡”。

Ví dụ
02

Lãng phí thời gian, chơi bời vô bổ; lang thang tiêu phí ngày tháng

2.闲混,无端消磨时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔驼

tuó

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
驼价
驼员
驼囊
驼垛
驼子
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép