Bản dịch của từ 魔高一尺,道高一丈 trong tiếng Việt

魔高一尺,道高一丈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔高一尺,道高一丈 (Tính từ)

mó gāo yì chǐ , dào gāo yī zhàng
01

Tà cao một thước, đạo cao một trượng; chính nghĩa thắng gian tà

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔高一尺,道高一丈

gāo

chǐ

dào

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
高下
高下其手
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尺一
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép