Bản dịch của từ 魔魇 trong tiếng Việt

魔魇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔魇 (Danh từ)

mó yǎn
01

Ác mộng, giấc mơ kinh hoàng khiến người mắc kẹt, sợ hãi (Hán Việt: ma yểm/ma yểm → ma + yểm/ạn)

犹魇昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔魇

yǎn

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
魇劾
魇呓
魇子
魇寐
魇昧
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép