Bản dịch của từ 魘 trong tiếng Việt
魘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
魘 (Danh từ)
【yǎn】
01
Xem chữ “魇” (ám chỉ giấc mơ ác, cơn ác mộng gây sợ hãi như bị “yểm” trong mơ).
见“魇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 㱘, 厭, 𡏗
- Hình thái radical:
- ⿸,厭,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隁
㕣
抁
㚧
椼
巘
龂
䁙
剡
衍
琰
眼
魒
魅
魇
魖
䰦
魑
䰢
魊
䰟
魐
魋
䰪
齄
顮
䢲
攫
襲
䥮
齯
轣
攨
韅
鼹
鑗
