Bản dịch của từ 魛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

dāo
01

〔~〕xưa gọi là cá đao, nay chỉ hai loại cá: một là cá đuôi rồng (cá đao), hai là cá phượng vĩ (cá đao). (Cá này thân dài, giống như con dao sắc, dễ nhớ vì tên chữ cũng là 'đao' - dao)

〔~魚〕古時指“鱭魚”。現指兩種魚:一種為“帶魚”,另一種為“鳳尾魚”(亦作“刀魚”)。

Ví dụ
魛
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠˉ】【ĐAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép