Bản dịch của từ 魛 trong tiếng Việt
魛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
魛 (Danh từ)
【dāo】
01
〔~魚〕xưa gọi là cá đao, nay chỉ hai loại cá: một là cá đuôi rồng (cá đao), hai là cá phượng vĩ (cá đao). (Cá này thân dài, giống như con dao sắc, dễ nhớ vì tên chữ cũng là 'đao' - dao)
〔~魚〕古時指“鱭魚”。現指兩種魚:一種為“帶魚”,另一種為“鳳尾魚”(亦作“刀魚”)。
Ví dụ
