Bản dịch của từ 魜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

rén
01

Người cá, giống như 'cá nhà rùa' (儒艮), loài động vật có vú sống dưới biển, thân hình giống cá, dài khoảng ba mét, tay trước giống bàn tay người, khi cho con bú thì ôm con bằng tay trước (giúp nhớ: 'nhân' như người, tay như người ôm con).

人鱼,即“儒艮”,一种生长在海洋中的哺乳动物,形体像鱼,长约三米,前肢像人手,哺乳时前肢抱仔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá cóc nước (), một loài lưỡng cư nhỏ sống ở nước ngọt.

鲵。

Ví dụ
魜
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Hình thái radical:
⿰,魚,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép