Bản dịch của từ 魜 trong tiếng Việt
魜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
魜 (Danh từ)
【rén】
01
Người cá, giống như 'cá nhà rùa' (儒艮), loài động vật có vú sống dưới biển, thân hình giống cá, dài khoảng ba mét, tay trước giống bàn tay người, khi cho con bú thì ôm con bằng tay trước (giúp nhớ: 'nhân' như người, tay như người ôm con).
人鱼,即“儒艮”,一种生长在海洋中的哺乳动物,形体像鱼,长约三米,前肢像人手,哺乳时前肢抱仔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cá cóc nước (鲵), một loài lưỡng cư nhỏ sống ở nước ngọt.
鲵。
Ví dụ
