ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
魝
Bảng phân tích âm vị 魝
Jì
Mổ xẻ, mổ bụng để khám nghiệm bên trong (như khi bác sĩ giải phẫu).
解剖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép