Bản dịch của từ 魝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Mổ xẻ, mổ bụng để khám nghiệm bên trong (như khi bác sĩ giải phẫu).

解剖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

魝
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
𠟮
Hình thái radical:
⿰,魚,⺉
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép