ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
魞
Bảng phân tích âm vị 魞
Bā
Cái lồng bắt cá, giống như cái bẫy cá truyền thống dùng để bắt cá trong ao hồ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'bà' ngồi bên bờ ao thả lồng bắt cá)
Eri(罗马音)日本汉字。捕鱼用的鱼笼子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép