Bản dịch của từ 魧 trong tiếng Việt
魧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
魧 (Danh từ)
【háng】
01
Loài sò lớn, vỏ to như chiếc vỏ ngao khổng lồ (dễ nhớ vì 'háng' nghe giống 'hang' vỏ sò).
大贝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mỡ cá, phần béo của cá được lấy ra làm thức ăn (giúp nhớ vì cá có 'háng' là mỡ cá).
鱼膏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại cá cổ xưa, thân trắng đuôi đỏ, thường được nhắc trong sách cũ (hình ảnh cá đuôi đỏ trắng dễ nhớ).
古书上说的一种尾红体白的鱼。
Ví dụ
