Bản dịch của từ 魧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

háng
01

Loài sò lớn, vỏ to như chiếc vỏ ngao khổng lồ (dễ nhớ vì 'háng' nghe giống 'hang' vỏ sò).

大贝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mỡ cá, phần béo của cá được lấy ra làm thức ăn (giúp nhớ vì cá có 'háng' là mỡ cá).

鱼膏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một loại cá cổ xưa, thân trắng đuôi đỏ, thường được nhắc trong sách cũ (hình ảnh cá đuôi đỏ trắng dễ nhớ).

古书上说的一种尾红体白的鱼。

Ví dụ
魧
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÁNG】
Các biến thể:
蚢, 𩵸
Hình thái radical:
⿰,魚,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép