ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
魫
Bảng phân tích âm vị 魫
Shěn
Xương não cá (thường làm đồ trang trí, dễ nhớ như xương cá nhỏ trong món canh chua)
鱼脑骨(可作装饰品):“宝床香重春眠觉,~窗难晓。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép