Bản dịch của từ 魫冠 trong tiếng Việt

魫冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇN/AN/AN/A

魫冠 (Danh từ)

shěn guān
01

Mũ/đầu ngoài cổ xưa trang trí bằng xương ghép của cá (mũ cá xương)

古时以鱼枕骨为饰的冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魫冠

shěn

guān

Các từ liên quan

魫灯
魫窗
魫角冠子
冠上加冠
冠上履下
冠世
魫
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
𩵨, 𩵫
Hình thái radical:
⿰,魚,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép