ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
魭断
Bảng phân tích âm vị 魭
Yuán
处事圆滑、没有棱角;为人平和、缺乏锋芒(近似“圆滑”、“随和”)
处世无棱角貌。
yuán
魭
duàn
断
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép