Bản dịch của từ 魰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wén
01

Cá văn, một loại cá có thân hình đặc biệt, thường gọi là cá lóc hoa (giúp nhớ: 'văn' như hoa văn trên da cá).

文鱼,即“鳢”。

Ví dụ
02

Cá đuối văn, một loại cá đuối có hoa văn trên thân.

文鳐鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

魰
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,魚,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép