Bản dịch của từ 魴 trong tiếng Việt
魴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
魴 (Danh từ)
【fáng】
01
Tên một loại cá, gọi cũ của cá phèn (cá phèn là loại cá nước ngọt quen thuộc trong ẩm thực Việt).
魚名。鯿魚的古稱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại cá giống cá phèn, màu xám bạc, bụng phình to (hình dáng đặc trưng dễ nhớ như cá phèn bụng tròn).
魚名,似鯿魚,銀灰色,腹部隆起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ cho sự lao khổ của con người (như câu thành ngữ liên quan đến cá phương đuôi đỏ, biểu tượng cho sự vất vả, cực nhọc).
比喻人的勞苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
