Bản dịch của từ 魻鲽 trong tiếng Việt

魻鲽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

魻鲽 (Tính từ)

xiá dié
01

形容鳞片或物体层层叠叠排列紧密的样子如鱼鳞般整齐重叠可联想鳞次栉比”)

鳞次重叠貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魻鲽

xiá

dié

Các từ liên quan

鲽离鹣背
鲽鯋
鲽鹣
魻
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,魚,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép