ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
魻鲽
Bảng phân tích âm vị 魻
Xiá
(形容)鳞片或物体层层叠叠、排列紧密的样子;如鱼鳞般整齐重叠(可联想“鳞次栉比”)
鳞次重叠貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiá
魻
dié
鲽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép