Bản dịch của từ 鮀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

(Danh từ)

tuó
01

Cá trê, loại cá da trơn quen thuộc, thân trơn bóng, thường gọi là cá thác lác (giúp nhớ: thác lác như cá trê lắc lư dưới nước)

鲇类鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loài cá sấu nước ngọt ở Trung Quốc, giống cá sấu Yangtze (dễ nhớ: thác là cá sấu nước ngọt, hung dữ như thác nước)

动物名。即扬子鳄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loại cá nhỏ, thân tròn có vệt đốm, thường gọi là cá thác nhỏ (nhớ: thác nhỏ như hạt cát, nhỏ xíu mà có vệt đốm)

吹沙小鱼

Ví dụ
鮀
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
䰿, 𩵔, 𩷿, 𩸻
Hình thái radical:
⿰魚它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép