Bản dịch của từ 鮑 trong tiếng Việt
鮑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
鮑 (Danh từ)
【bào】
01
〔~魚〕① cá mặn như cá khô, ví dụ như câu “như vào chợ cá mặn lâu ngày không ngửi thấy mùi”; ② tên gọi dân gian của con bào ngư (một loại hải sản quý).
〔~魚〕①鹹魚,如“如入~~之肆,久而不聞其臭”;②鰒魚的俗稱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Bào, một họ phổ biến trong tiếng Trung.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
