Bản dịch của từ 鮗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

(Động từ)

dōng
01

Đong; như 'đi đong gạo; đong đưa'; cá chép; cá chép lớn

鱼的一种,通常生活在淡水中,体型较大,常被用作食材或观赏鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鮗
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰魚冬
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノフ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép