Bản dịch của từ 鮝铺 trong tiếng Việt
鮝铺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
鮝铺 (Danh từ)
【xiǎng pù】
01
Cửa hàng bán cá khô/ướp mặn và các thực phẩm muối/khô (như cá mắm, thịt hun khói, đồ ướp).
指出售鲞鱼和腌腊食品的店铺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鮝铺
xiǎng
鮝
pù
铺
Các từ liên quan
鮝腊
鮝货
鮝鳔
鮝鹤
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 鯗, 鱶, 鲞, 𩺁, 鰧
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,魚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丿丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚃
鲞
享
饟
饗
䒂
響
饷
晑
蠁
餉
想
鰈
䱠
鰤
鯘
鯮
鮀
魬
鰆
鯡
鱩
鮨
鰬
䁰
薰
鴵
䉌
壐
醠
鄿
䑃
䳍
鲽
䕒
鞚
