Bản dịch của từ 鮠 trong tiếng Việt
鮠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
鮠 (Danh từ)
【wéi】
01
〔鮠魚〕cá vi, thân trước dẹt như cá tầm, thân sau hơi dẹp bên, màu xám nhạt, không có vảy, mắt nhỏ, miệng có bốn đôi râu, đuôi chẻ, dài khoảng ba đến bốn tấc, sống ở sông ngòi.
〔~鱼〕体前部平扁,后部侧扁,浅灰色,无鳞,眼小,口有四对须,尾分叉,身长可达三四尺。生活于江河中。
Ví dụ
