Bản dịch của từ 鮢鱬 trong tiếng Việt

鮢鱬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

鮢鱬 (Danh từ)

zhū rú
01

Tên một loài cá (còn gọi là 负朱鱼 hoặc 赤鱬), một loài cá nhỏ có vảy có chấm đỏ (tên cổ sách Hán).

鱼名。又名负朱鱼。清李元《蠕范.物体》:“﹝鰕﹞其种类……曰负朱﹐鮢鱬也﹐无足而鳞有朱点。”一说即赤鱬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鮢鱬

zhū

Các từ liên quan

鱬鰗鱼
鮢
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Hình thái radical:
⿰,魚,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép