Bản dịch của từ 鮣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yìn
01

〔cá ấn〕loài cá thân dài, hình trụ tròn, miệng to, vảy nhỏ, đầu dẹt, trên đỉnh đầu có một đĩa hút hình bầu dục dài với nếp ngang sụn, thường bám vào cá lớn hoặc đáy tàu (giống như cá mút đá).

〔~鱼〕体长,呈圆筒形。口大,鳞细,头扁平。头顶上有一长椭圆形的、具软骨质横褶的吸盘,常吸附于大鱼或船底。

Ví dụ
鮣
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,印
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép