Bản dịch của từ 鮦 trong tiếng Việt
鮦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鮦 (Danh từ)
【tóng】
01
Cá đồng (một loại cá có hình dáng giống cá lóc, thường sống ở vùng nước ngọt)
鳢鱼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 鲖, 𩻡
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銅
桐
䶱
㣠
餇
哃
絧
㸗
䴀
㠽
晍
穜
魵
鯾
鱹
鰡
鮥
䰼
鰓
䰶
鮭
鱲
鮊
鱺
䡧
轋
㦠
輽
㬲
竀
曗
瞶
燫
禬
镫
繋
