Bản dịch của từ 鮯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loài cá quái trong truyền thuyết cổ đại, hình dáng giống cá chép, có đuôi chim và sáu chân (như cá cách cách trong chuyện xưa).

古代传说中的一种怪鱼,形状像鲤鱼,长有鸟尾和六只脚。

Ví dụ
鮯
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,魚,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép