Bản dịch của từ 鮱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǎo
01

Tên gọi của người Nhật dành cho cá trích đã trưởng thành (chữ Hán Nhật).

日本人对长大了的鲻鱼的称呼(日本汉字)。

Ví dụ
鮱
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Hình thái radical:
⿰,魚,老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép