Bản dịch của từ 鮲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loài động vật giống con sò, gọi là “trúc thạch” ở Nhật, còn gọi là “mã đao” (giống con dao dài), thường thấy trong ẩm thực Nhật Bản.

日本一种叫“竹蛏”的动物,亦称马刀(日本汉字)。

Ví dụ
鮲
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚ】
Hình thái radical:
⿰,魚,伏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép