Bản dịch của từ 鮴 trong tiếng Việt
鮴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
鮴 (Danh từ)
【xiū】
01
◎ Tên một loại cá nước ngọt (cá tu) dễ nhớ như câu ca dao “cá tu bơi lội trong nước trong”
◎ 魚名。一種淡水魚。◎ 日本地名用字。【漢典】
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
◎ Ký tự dùng trong tên địa danh Nhật Bản (dùng trong địa danh như một nét đặc trưng văn hóa)
◎ 日本地名用字。
Ví dụ
