Bản dịch của từ 鮸姑 trong tiếng Việt
鮸姑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
鮸姑 (Danh từ)
【miǎn gū】
01
Một loại cá nhỏ (cá mào/小鮸魚); cá nhỏ trong tiếng Hoa, thường dùng để chỉ con cá nhỏ, ít gặp trong văn chữ cổ
小鮸鱼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鮸姑
miǎn
鮸
gū
姑
Các từ liên quan
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 𩾃
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愐
睌
㨺
㝃
沔
勔
喕
偭
黽
㛯
汅
㻰
魣
鰭
䲃
鰩
鰀
鮛
魧
䲗
鱩
鱵
鯨
鰧
雝
䠠
㵾
簜
癐
濾
蹟
儯
旞
璧
鼄
鳍
