Bản dịch của từ 鮾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Něi

ㄋㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

něi
01

Thịt cá bị thiu, hỏng, như cá để lâu ngày không ăn được (nhớ câu 'nễ' như 'nát', cá thiu thối)

鱼肉腐败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鮾
Bính âm:
【něi】【ㄋㄟˇ】【NỄ】
Các biến thể:
脮, 腇, 鯘, 䲎
Hình thái radical:
⿰,魚,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép