Bản dịch của từ 鯀 trong tiếng Việt
鯀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
鯀 (Danh từ)
【gǔn】
01
Tên người xưa, cha của Hạ Vũ (nhớ như ông Quần, cha vua Vũ)
古人名,夏禹的父親
Ví dụ
02
Tên một loại cá lớn trong sách xưa (nhớ như cá 'quần' bơi lớn)
魚名。古書上指一種大魚
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 鮌, 鰥, 鲧, 𧣙, 𩩌
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,系
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硍
惃
裷
䙛
鮌
㙥
丨
磙
䃂
㯻
緷
蔉
䱃
鰈
鰭
鯞
鰯
鯚
鰳
鯓
䲘
魾
鱗
鰧
曘
竄
颢
䜃
藳
繑
罉
贀
鏎
擼
懵
䴛
