Bản dịch của từ 鯁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gěng
01

Xương cá mắc nghẹn, cũng chỉ người thẳng thắn, cứng rắn (như xương cá cứng khó nuốt).

见“鲠”。

Ví dụ
鯁
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
鲠, 𦛟, 𩹐
Hình thái radical:
⿰,魚,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép