Bản dịch của từ 鯇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huàn
01

Xem chữ “” (cá chép, nhớ đến cá chép trong ao nhà, dễ liên tưởng)

见“鲩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鯇
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
鯶, 鰀, 鲩, 𩸩
Hình thái radical:
⿰,魚,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép