Bản dịch của từ 鯌子 trong tiếng Việt

鯌子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

鯌子 (Danh từ)

kào zǐ
01

Tên một loài cá biển (còn gọi là 鳳鲚/鲓子鱼靠子鱼) — một loài cá nhỏ/Bơi gần bờ, dùng làm thực phẩm.

鱼名。即凤鲚鱼,今俗称鲓子鱼﹑靠子鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鯌子

kào

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鯌
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿰,魚,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép