Bản dịch của từ 鯓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēn
01

Tên gọi trong các địa danh như '青鲲鯓' (cá lớn xanh) – nhớ như cá 'thâm' trong biển cả.

〔青鲲~〕

Ví dụ
02

Tên các địa danh ở Tainan, Đài Loan như '南鲲鯓' (Nam Kunshen) – dễ nhớ vì là tên riêng vùng miền.

〔南鲲~〕均为地名,在中国台湾省台南市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鯓
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿰,魚,身
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨乚一一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép