Bản dịch của từ 鯓 trong tiếng Việt
鯓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
鯓 (Danh từ)
【shēn】
01
Tên gọi trong các địa danh như '青鲲鯓' (cá lớn xanh) – nhớ như cá 'thâm' trong biển cả.
〔青鲲~〕
Ví dụ
02
Tên các địa danh ở Tainan, Đài Loan như '南鲲鯓' (Nam Kunshen) – dễ nhớ vì là tên riêng vùng miền.
〔南鲲~〕均为地名,在中国台湾省台南市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
