ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鯫
Bảng phân tích âm vị 鯫
Zōu
〔~生〕① Từ xưa dùng để mắng người nhỏ bé, ngu ngốc (như con cá nhỏ tầm thường); ② Cách nói khiêm nhường để chỉ bản thân.
〔~生〕①古代用以罵人的話,意謂短小愚陋的人;②謙辭,稱自己。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cá nhỏ, như cá con trong ao hồ.
小魚。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép