Bản dịch của từ 鯰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nián
01

Cá chép đồng, loại cá da trơn thân dài, quen sống ở nước ngọt (giúp nhớ: 'niên' như 'nhiên' nước trong cá sống)

同“鲇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鯰
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
鮎, 鲶
Hình thái radical:
⿰,魚,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép