Bản dịch của từ 鯵 trong tiếng Việt
鯵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
鯵 (Danh từ)
【shēn】
01
Cá thâm, giống cá biển nhỏ, tương tự như cá thu (dễ nhớ: 'thâm' nghe giống 'thắm', cá này màu sắc thắm đẹp)
同“鰺”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 鲹, 鰺
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚丶一丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叄
搷
棽
訷
幓
紳
敒
姺
罧
參
㑗
葠
鮰
鰐
䲅
䱠
鮉
魾
䲉
鮼
䱶
䱨
䲗
鱉
厴
嚦
闚
蟾
隵
㿧
鶋
鏑
䗹
鏍
籈
瓄
