Bản dịch của từ 鯷 trong tiếng Việt
鯷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
鯷 (Danh từ)
【tí】
01
〔cá đề〕 cá nhỏ dài khoảng hơn 10 cm, màu xám bạc, thân dẹp bên sống ở biển, còn gọi là “cá đề lưng đen”. (Cá đề là loại cá nhỏ, dễ nhớ vì tên giống chữ đề trong đề thi, nhỏ mà quan trọng!)
〔~魚〕體長十餘釐米,銀灰色,側扁,生活在海中。亦稱“黑背鯷”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 鮷, 鳀
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遆
稊
惿
䅠
㡗
渧
罤
鮷
鵜
珶
趧
瑅
鱷
鱴
䱇
䲛
鯊
魮
魡
鱒
鰃
鯛
魤
䲎
䕳
轚
䆉
譡
孁
驊
鐒
蘫
譣
譴
瀽
鯶
