Bản dịch của từ 鯹恶 trong tiếng Việt
鯹恶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
鯹恶 (Tính từ)
【xīng è】
01
Hôi tanh, ô uế, mùi cá tanh và bẩn (mô tả mùi vị hoặc không khí rất ô uế)
腥臭恶浊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鯹恶
xīng
鯹
è
恶
Các từ liên quan
鯹咸
鯹市
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TANH】
- Các biến thể:
- 鮏
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,星
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一丿一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猩
㙚
騂
瑆
觪
鮏
兴
惺
曐
皨
垶
觲
鰄
鰧
鯩
鱖
鯂
鯏
䲍
鱃
鮔
鰾
䱧
鮕
鰕
匷
籌
蠘
䡸
鐠
爘
櫽
䊭
櫹
鐕
黁
