Bản dịch của từ 鯾 trong tiếng Việt
鯾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
鯾 (Danh từ)
【biān】
01
Cá biên, một loại cá nước ngọt giống cá chép, quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (giống cá bống, dễ nhớ vì 'biên' gần âm với 'biển' nhưng là cá nước ngọt).
同“鳊”,鲂鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 鯿, 𫚣
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,便
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨一丨乚一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
编
鳊
牑
邉
籩
边
臱
鞭
獱
箯
編
鍽
䲂
鱚
鮫
鱙
鯸
鱯
鮮
鮴
鰙
鯛
鱠
魺
䶰
㸈
觸
髍
醷
𠑎
䌧
繽
鶣
懹
舋
爏
