Bản dịch của từ 鯿 trong tiếng Việt

鯿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

鯿 (Danh từ)

biān
01

Tên một loại cá, gọi là cá biên, tương tự như cá chim (bream), dễ nhớ vì 'biên' giống 'biển' nơi cá sinh sống.

鱼名。鳊鱼。古亦称鲂。古时鲂鳊不分,视为一类。《後漢書•馬融傳》:“魴鱮鱏鯿,鰋鯉鱨魦。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá thuộc họ cá chép, thân dẹp bên, đầu nhỏ nhọn, vảy mịn màu xám bạc, sống ở nước ngọt, thịt ngon ngọt.

鱼纲鲤科鳊属鱼。身体侧扁,头尖而小,鳞较细,银灰色。生活在淡水中,肉味鲜美。

Ví dụ
鯿
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
鯾, 鳊, 𩺂, 𩼧
Hình thái radical:
⿰,魚,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丿乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép