Bản dịch của từ 鰀 trong tiếng Việt
鰀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鰀 (Danh từ)
【huàn】
01
Cá hoán, một loại cá nước ngọt quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (giống cá chép).
同“鲩”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 鯇
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶丶丿一一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綄
藧
澣
浣
㪱
槵
䠉
䀨
逭
肒
焕
鲩
魠
魸
鯼
鮽
䱷
鯕
鮆
鰸
鱦
鮦
鱌
鱀
蠒
爋
䱴
䕳
䶎
鶛
韽
㿔
䘄
䳦
醶
䱮
