Bản dịch của từ 鰆 trong tiếng Việt
鰆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
鰆 (Danh từ)
【chūn】
01
〔cá thuần〕 Loài cá biển thân dài, dẹt bên, màu xám bạc với vằn ngang hoặc đốm tối, vảy nhỏ hoặc không có vảy, miệng to, mõm nhọn. Thường sống thành đàn, di cư xa, hung dữ, săn mồi là cá nhỏ. Còn gọi là “cá mác” (giống như cá thu trong tiếng Việt).
〔~鱼〕体长而侧扁,银灰色,有暗色横纹或斑点,鳞细小或无鳞,口大,吻尖。生活于海洋,常成群作远程洄游。性凶猛,捕食小鱼。亦称“马鲛”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 䲠
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,春
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杶
蝽
芚
櫄
旾
萅
椿
媋
鶞
輴
春
箺
䲎
鯷
䱞
鯗
䱓
䱬
鮧
鯼
䰾
鰿
鮤
鰶
瀲
䕶
驆
鐛
㠤
䮪
豑
寶
䵉
䃳
鶘
蘥
