Bản dịch của từ 鰈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

dié
01

Xem chữ “” (cá bơn, cá lưỡi trâu, loài cá dẹt nằm sát đáy biển)

见“鲽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鰈
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
鯜, 魼, 鰨, 鲽, 𩸏, 𩻵
Hình thái radical:
⿰,魚,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép