Bản dịch của từ 鰋 trong tiếng Việt
鰋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
鰋 (Danh từ)
【yǎn】
01
Cá bùn
泥鱼
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 𩷑, 𩹽, 䱧, 𩻖, 𫚢
- Hình thái radical:
- ⿰魚匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黬
晻
㚧
沇
檿
眼
䶮
䦧
渰
䁙
剡
抁
鰺
鮺
鱪
䲘
鮍
魾
鱩
鰷
鮆
鯈
鱨
䱒
龏
鯻
攓
䥖
㶍
懸
鬓
䘀
㰋
驆
䚪
𠕱
