Bản dịch của từ 鰎 trong tiếng Việt
鰎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
鰎 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Một loại cá được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cá Kiển ngày xưa.
古书上说的一种鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cá muối khô, món ăn truyền thống dễ liên tưởng đến cá khô mặn.
盐干鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 𩻥
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚一一一一丨乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯛
橏
翦
趼
简
睑
撿
藆
捡
儉
䵤
謇
魸
魥
鮄
魾
魬
鯕
鯿
鮃
䱉
鰋
鯆
鯍
鯵
鏁
䊥
韟
䉟
礣
譕
糪
魐
鶉
櫧
䜒
