Bản dịch của từ 鰕公 trong tiếng Việt
鰕公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiā | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
鰕公 (Danh từ)
【xiā gōng】
01
Tôm bóc vỏ (một tên gọi địa phương/古称,亦作「鰕姑」),như tôm nhỏ giống cua đồng/chân ngắn
1.亦称“鰕姑”。
Ví dụ
02
Một loại giáp xác biển giống tôm/多足,俗称“管虾”或“海蜈蚣”,体形细长,多足,生活在海岸或底栖。
2.管虾的别名。又称海蜈蚣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鰕公
xiā
鰕
gōng
公
Các từ liên quan
鰕姑
鰕帘
鰕槎
鰕狗
鰕笼
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
