Bản dịch của từ 鰕公 trong tiếng Việt

鰕公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

鰕公 (Danh từ)

xiā gōng
01

Tôm bóc vỏ (một tên gọi địa phương/古称亦作鰕姑」),như tôm nhỏ giống cua đồng/chân ngắn

1.亦称“鰕姑”。

Ví dụ
02

Một loại giáp xác biển giống tôm/多足俗称管虾海蜈蚣”,体形细长多足生活在海岸或底栖

2.管虾的别名。又称海蜈蚣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鰕公

xiā

gōng

Các từ liên quan

鰕姑
鰕帘
鰕槎
鰕狗
鰕笼
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
鰕
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 𫚥
Hình thái radical:
⿰魚叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép